| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 44 | 170 cm | 68 kg | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | 75 kg | Paraguay |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 182 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 195 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 172 cm | - | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 170 cm | 67 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 31 | 172 cm | 66 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 182 cm | 78 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 172 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 31 | 188 cm | 79 kg | Uruguay |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Uruguay |
| Tiền vệ cánh phải | 25 | 174 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Uruguay |
| Hậu vệ | 23 | 188 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 183 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 185 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 39 | 180 cm | 77 kg | Uruguay |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 190 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 174 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 176 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 170 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 180 cm | - | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 176 cm | 65 kg | Uruguay |
| Hậu vệ cánh trái | 37 | 180 cm | 81 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 176 cm | - | Uruguay |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 175 cm | 68 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 29 | 179 cm | 74 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 176 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 39 | 181 cm | 81 kg | Uruguay |
| Thủ môn | 28 | 188 cm | - | Uruguay |
| Thủ môn | 20 | - | - | Uruguay |
| Thủ môn | 21 | 190 cm | - | Uruguay |

