Thông tin
Dungannon Swifts
Contract Period:
17
- Bắc IrelandQuốc gia
-
26AGE
29/09/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 20/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.54(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NIR D1
|
Linfield FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Bangor FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR CUP
|
Harland & Wolff Welders |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Cliftonville |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Linfield FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Carrick Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Ballymena United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Larne FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Crusaders FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|