Thông tin
Hibernians FC
Contract Period:
22
- MaltaQuốc gia
-
32AGE
10/09/1994
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 20(15.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 63(49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 35.86(27.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.43Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 2.57Sai lầm
- 2.43Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAL D1
|
Floriana F.C. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|