Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
11
- BrazilQuốc gia
-
26AGE
04/11/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
Europa Conference League
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22
-
21
-
21
-
20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRP PS D2
|
Gremio Saocarlense'SP |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRP PS D2
|
Lemense SP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRP PS D2
|
Nacional SP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL Cup
|
Levski Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL Cup
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|