Thông tin
- Úc,Hà LanQuốc gia
-
25AGE
17/02/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 2/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.42(0.25)Sút bóng
(OT)
- 14.5(11.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 21/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.44(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.8(24.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 1.3(0.37)Sút bóng
(OT)
- 48.44(41.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 2.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 16.5(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO LC
|
Hamilton FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|