Thông tin
- AnhQuốc gia
-
30AGE
15/08/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.75(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.17(14.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 26/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.59(10.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 6.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28.1(8.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 7.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công