Thông tin
Nottingham Forest
Contract Period:
7
- Anh,GhanaQuốc gia
-
26AGE
07/11/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Super Cup
-
Euro 2024
-
Siêu Cúp Anh
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Wrexham |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|