Thông tin
AFC Wimbledon
Contract Period:
8
- AnhQuốc gia
-
29AGE
23/12/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
Thống kê cầu thủ
- 23/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.58(0.18)Sút bóng
(OT)
- 14.71(11.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.16Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 14.63(11.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Carlisle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|