Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
-
47
- Ireland,AnhQuốc gia
-
31AGE
23/04/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hungary
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|