Thông tin
Cardiff City
Contract Period:
47
- Ireland,AnhQuốc gia
-
31AGE
02/02/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Ngoại Hạng Anh
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Burnley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|