Thông tin
- AnhQuốc gia
-
27AGE
25/12/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 30/34GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.56(0.71)Sút bóng
(OT)
- 18.44(12.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.59Đánh đầu
- 2.76Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.91Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
5 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|