Thông tin
FC Macarthur
Contract Period:
25
- Úc,MaltaQuốc gia
-
25AGE
26/02/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League 2
-
FFA Cup Úc
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 25/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.16(0.24)Sút bóng
(OT)
- 36.88(28.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.68Chuyền bóng quan trọng
- 2.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.61(0.26)Sút bóng
(OT)
- 25.17(20.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.52(0.22)Sút bóng
(OT)
- 42.39(35.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 21/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.32(0.14)Sút bóng
(OT)
- 40.36(34.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 1.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.41(0.06)Sút bóng
(OT)
- 26.76(23.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Bangkok United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Công An Hà Nội |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Wofoo Tai Po |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|