Thông tin
Perth Glory FC
Contract Period:
8
- Anh,ÚcQuốc gia
-
27AGE
23/12/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
25
Thống kê cầu thủ
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 21.17(17.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.96(0.2)Sút bóng
(OT)
- 45.52(40.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 2.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.16Rê bóng
- 1.4Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 1.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 14/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.79(0.21)Sút bóng
(OT)
- 21.21(16.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 12.08(9.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.73(0.27)Sút bóng
(OT)
- 28.41(23.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|