Thông tin
Connahs Quay Nomads FC
Contract Period:
8
- AnhQuốc gia
-
21AGE
28/10/2005
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 22/30GS/GP
- 0.27(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.33(0.47)Sút bóng
(OT)
- 17.33(13.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.7Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.37Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FC Ballkani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Briton Ferry Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Haverfordwest County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WALC
|
Bala Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|