Thông tin
Crewe Alexandra
Contract Period:
20
- Wales,MaltaQuốc gia
-
21AGE
05/09/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 33/40GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.9(0.35)Sút bóng
(OT)
- 17.38(12.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 1/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.21(0.14)Sút bóng
(OT)
- 5.43(3.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Colchester United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Southport FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Birmingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Radcliffe Borough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|