Thông tin
Cardiff City
Contract Period:
12
- AnhQuốc gia
-
31AGE
20/01/1995
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|