Thông tin
Austin FC
Contract Period:
-
19
- MỹQuốc gia
-
22AGE
10/02/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 73 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 3.46(1.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 2/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.17)Sút bóng
(OT)
- 3.29(2.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 0/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 4.08(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USA CUP
|
Louisville City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USA CUP
|
Minnesota United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS Next PL
|
Los Angeles FC II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS Next PL
|
Portland Timbers Reserve |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS Next PL
|
North Texas SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|