Thông tin
Lille OSC
Contract Period:
24
- Indonesia,Hà LanQuốc gia
-
29AGE
26/04/1997
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA WCQL
|
Iraq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|