Thông tin
Huddersfield Town
Contract Period:
-
36
- AnhQuốc gia
-
20AGE
08/10/2006
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 67 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 4/21GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.95(0.43)Sút bóng
(OT)
- 6.86(5.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Rotherham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Reading |
1 |
0 |
0 |
0
0
|