Thông tin
Oxford United
Contract Period:
-
8
- AnhQuốc gia
-
30AGE
09/05/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
International Champions Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Europa League
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
19-20
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Hull City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|