Thông tin
- WalesQuốc gia
-
22AGE
24/01/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 31/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.44(0.59)Sút bóng
(OT)
- 17.56(13.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.41Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 1.88Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/40GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.05(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11.3(8.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.98Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 9(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 6.63(5.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 11.4(9.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Belarus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Salford City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|