Thông tin
- ÚcQuốc gia
-
28AGE
07/06/1998
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
24-25
-
23-25
-
23
-
22-23
-
22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
1
1
|