Thông tin
Derry City
Contract Period:
23
- Bắc IrelandQuốc gia
-
30AGE
02/06/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 9/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.69(0.25)Sút bóng
(OT)
- 27.5(22.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 2.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 20.71(15.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 20.6(14.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|