Thông tin
Newport County
Contract Period:
2
- WalesQuốc gia
-
25AGE
23/02/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
Thống kê cầu thủ
- 27/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.57(0.11)Sút bóng
(OT)
- 26.23(18.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 2.71Đánh đầu thành công
- 26/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.55(0.16)Sút bóng
(OT)
- 28.42(20.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 2.84Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 47(38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Salford City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Colchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Exeter City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|