Thông tin
Livingston
Contract Period:
2
- ScotlandQuốc gia
-
31AGE
10/09/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 19.43(13.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 16.5(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.31(0)Sút bóng
(OT)
- 26.14(14.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.51Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.74Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 2.14Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu