Thông tin
Greenock Morton
Contract Period:
5
- ScotlandQuốc gia
-
28AGE
29/12/1998
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0.57(0)Sút bóng
(OT)
- 25.14(20.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 2.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 18.08(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 17/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.7(0.17)Sút bóng
(OT)
- 24.22(18.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 11/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.68(0.09)Sút bóng
(OT)
- 20.73(15.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.05Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 14/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 1.41(0.31)Sút bóng
(OT)
- 21.91(16.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ross County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USL CH
|
Loudoun United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
USL CH
|
Las Vegas Lights |
0 |
0 |
0 |
0
1
|