Thông tin
- Thụy Điển,AnhQuốc gia
-
27AGE
09/02/1999
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Na Uy
-
Hạng Nhất Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 10/14GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR AL
|
Stromsgodset |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Lyn Oslo FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Ranheim IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Sogndal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Raufoss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Falkenbergs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
GIF Sundsvall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Trelleborgs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IK Oddevold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|