Thông tin
Millwall
Contract Period:
-
10
- Algeria,Hà LanQuốc gia
-
25AGE
06/11/2001
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Giao hữu
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 39/48GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.23(0.31)Sút bóng
(OT)
- 25.92(19.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.75(1.5)Sút bóng
(OT)
- 15.75(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.75Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.65(0.85)Sút bóng
(OT)
- 26.75(20.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.65Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.11(0.48)Sút bóng
(OT)
- 16.44(12.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Watford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Blackburn Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
1 |
0 |
0 |
0
0
|