| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
52 |
180 cm |
77 kg |
Mỹ |
|
| Tiền đạo trung tâm |
31 |
188 cm |
90 kg |
Canada |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
178 cm |
81 kg |
Canada |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
187 cm |
77 kg |
Canada |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
195 cm |
91 kg |
Canada |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
181 cm |
75 kg |
Canada |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
181 cm |
74 kg |
Canada |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
170 cm |
66 kg |
Canada |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
183 cm |
71 kg |
Canada |
| Tiền vệ cánh trái |
25 |
180 cm |
70 kg |
Canada |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
191 cm |
87 kg |
Canada |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
183 cm |
72 kg |
Canada |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
188 cm |
75 kg |
Canada |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
187 cm |
86 kg |
Canada |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
190 cm |
81 kg |
Canada |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
175 cm |
71 kg |
Canada |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
177 cm |
67 kg |
Canada |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
188 cm |
76 kg |
Canada |
| Tiền vệ trung tâm |
34 |
175 cm |
68 kg |
Canada |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
180 cm |
71 kg |
Canada |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
183 cm |
77 kg |
Canada |
| Hậu vệ cánh phải |
27 |
180 cm |
77 kg |
Canada |
| Hậu vệ cánh phải |
31 |
175 cm |
70 kg |
Canada |
| Tiền vệ phòng ngự |
22 |
178 cm |
68 kg |
Canada |
| Thủ môn |
29 |
191 cm |
86 kg |
Canada |
| Thủ môn |
32 |
180 cm |
88 kg |
Canada |
| Thủ môn |
22 |
193 cm |
84 kg |
Canada |