Thông tin
Omiya Ardija
Contract Period:
11
- BrazilQuốc gia
-
29AGE
11/11/1997
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 11/18GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.94(0.72)Sút bóng
(OT)
- 19.78(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.72Rê bóng
- 1.89Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 22/36GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/38GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/22GS/GP
- 0.09(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 2.18(0.73)Sút bóng
(OT)
- 17.82(12.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 1.68Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
1 |
0 |
0 |
0
1
|