Thông tin
Holstein Kiel
Contract Period:
5
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
32AGE
23/05/1994
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
16
-
15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.91(0.09)Sút bóng
(OT)
- 57.45(52.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 1.18Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 3.73Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.17
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 42(37.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.92Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 2.83Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0
Thẻ phạt
- 0.1(0.1)Sút bóng
(OT)
- 30.3(26.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GERC
|
Wolfsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
FC 08 Homburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
1
0
|