Thông tin
- HaitiQuốc gia
-
30AGE
28/06/1996
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng hai Pháp
-
Kirin Cup (Japan)
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Brazil |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Nicaragua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Nicaragua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Costa Rica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|