Carlos Alberto Villanueva Fuentes info
Thông tin
Union La Calera
Contract Period:
14
- ChilêQuốc gia
-
27AGE
01/07/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
CHI LC
-
Cúp Chilê
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
18
-
26
-
25
-
24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI LC
|
La Serena |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI LC
|
Universidad de Chile |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Chile Cup
|
Deportes Limache |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Palestino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Nublense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Coquimbo Unido |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
Chile Cup
|
Rangers Talca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|