Thông tin
Inter Milan
Contract Period:
30
- Brazil,ÝQuốc gia
-
27AGE
07/01/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £23 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Kirin Cup (Japan)
-
Siêu cúp Ý
-
FIFA Club World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
19
-
18
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Atalanta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
River Plate |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|