Carlos Eduardo Lopes Cruz info
Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
-
20
- BrazilQuốc gia
-
29AGE
08/08/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Cúp Hungary
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(1.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.33(7.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.27(0.18)Sút bóng
(OT)
- 25.64(19.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 2.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 28.33(21.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.58Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 27/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN Cup
|
Kazincbarcika |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN Cup
|
Csakvari TK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|