Carlos Emiro Torres Garces info
Thông tin
Los Angeles Galaxy
Contract Period:
25
- ColombiaQuốc gia
-
25AGE
11/10/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
VĐQG Colombia
-
Copa Libertadores
-
26
-
25
-
24
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.1
0.2
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 52.3(47.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.3Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.22(0.09)Sút bóng
(OT)
- 54.7(50.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 2.61Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 38(34.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 45(41.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 1.6Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 12/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Minnesota United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
NOR A CUP
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NCAL Cup
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
New York Red Bulls |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|