Thông tin
Ethnikos Achnas
Contract Period:
77
- ColombiaQuốc gia
-
31AGE
05/07/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
V-League
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Colombia
-
Copa Libertadores
-
25-26
-
25-26
-
20
-
19
-
18
-
17
-
16
-
16
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(10.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.44(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.2)Sút bóng
(OT)
- 15.4(12.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VIE D1
|
Công An Hà Nội |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Porto B |
0 |
0 |
0 |
0
1
|