Thông tin
- Áo,AnhQuốc gia
-
23AGE
20/10/2003
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
FIFA Club World Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ghana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Mamelodi Sundowns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|