Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
23AGE
23/03/2003
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Euro U21
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 34/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.61(0.16)Sút bóng
(OT)
- 39.18(34.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.66Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.34Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.34Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 2.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 60(47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.5(18.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.28Kiến tạo
-
0.03
0.22
Thẻ phạt
- 0.28(0.16)Sút bóng
(OT)
- 49.28(44.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 3.34Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG FAC
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|