Casper Hojer Nielsen info
Thông tin
Rizespor
Contract Period:
5
- Đan MạchQuốc gia
-
32AGE
20/11/1994
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Séc
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.63(0.09)Sút bóng
(OT)
- 39.94(33.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 23/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.7(0.15)Sút bóng
(OT)
- 31.81(26.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.96Đánh đầu thành công
- 23/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.63(0.22)Sút bóng
(OT)
- 28.04(21.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.41Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 14/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kayserispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Trabzonspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|