Thông tin
SBV Excelsior
Contract Period:
4
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
23AGE
05/05/2003
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
23-24
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22
-
20
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.53(0.12)Sút bóng
(OT)
- 51.82(42.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 4.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.94Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 3.12Đánh đầu thành công
- 27/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 42.13(34.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 4.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Oss |
1 |
0 |
0 |
0
0
|