Thông tin
Dinamo Bucuresti
Contract Period:
10
- RomaniaQuốc gia
-
24AGE
01/12/2002
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Romania
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 38/39GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CFR Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
Hermannstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Gangwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Otelul Galati |
1 |
0 |
0 |
0
1
|