Thông tin
Wigan Athletic
Contract Period:
25
- Anh,Ấn ĐộQuốc gia
-
22AGE
22/12/2004
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 14/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.19)Sút bóng
(OT)
- 15.77(12.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.42(0.37)Sút bóng
(OT)
- 21.53(17.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.11Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.26Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 14.14(10.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
York City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bristol Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|