Thông tin
Real Betis
Contract Period:
11
- D.R. Congo,PhápQuốc gia
-
35AGE
11/04/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
FIFA World Cup
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20
-
20
-
19
-
19
-
19
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Chilê |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Senegal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Benin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Togo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|