Thông tin
Werder Bremen
Contract Period:
- Thụy SĩQuốc gia
-
30AGE
27/12/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Nations League
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
17-18
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
SV Elversberg |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Bochum |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|