Thông tin
AD Ceuta
Contract Period:
7
- Tây Ban Nha,CameroonQuốc gia
-
25AGE
01/10/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 16/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.48(0.1)Sút bóng
(OT)
- 12.52(9.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.15(0.46)Sút bóng
(OT)
- 19.23(14.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|