Thông tin
Samsunspor
Contract Period:
5
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
28AGE
01/01/1998
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 14/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.9(0.1)Sút bóng
(OT)
- 27.35(22.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.85Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 2.15Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 10/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 18.95(15.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 13.86(10.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 54(49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Aliaga FUTBOL AS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Sivasspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|