Thông tin
Corum Belediyespor
Contract Period:
-
19
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
26AGE
01/06/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.85 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 10/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.48(0.16)Sút bóng
(OT)
- 24.97(20.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.23Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 2.39Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 13/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 29.13(24.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 7/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 15.28(12.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 26/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.4(0.03)Sút bóng
(OT)
- 26.97(20.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.63Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.97Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 18.08(15.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kasimpasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
0
|