Thông tin
Serik Belediyespor
Contract Period:
-
5
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
25AGE
18/04/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 14/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 0.05(0)Sút bóng
(OT)
- 22.47(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 1.32Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.37Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 1(0.29)Sút bóng
(OT)
- 31.14(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Hatayspor |
0 |
0 |
1 |
0
0
|