| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 64 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 21 | - | 73 kg | Argentina |
| Tiền đạo | 39 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 176 cm | 69 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 191 cm | 89 kg | Argentina |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 174 cm | 73 kg | Uruguay |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 173 cm | 68 kg | Argentina |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 171 cm | 68 kg | Argentina |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Argentina |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 184 cm | - | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 190 cm | 79 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 190 cm | 83 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 179 cm | 71 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 190 cm | 77 kg | Argentina |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 190 cm | 80 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 177 cm | 66 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 169 cm | 68 kg | Argentina |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 175 cm | 73 kg | Paraguay |
| Hậu vệ cánh trái | 29 | 180 cm | 75 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 40 | 180 cm | 82 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 173 cm | 79 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 177 cm | 72 kg | Argentina |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 174 cm | 80 kg | Argentina |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 172 cm | 68 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 174 cm | 67 kg | Argentina |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 170 cm | 69 kg | Argentina |
| Thủ môn | 35 | 184 cm | 76 kg | Argentina |
| Thủ môn | 23 | 188 cm | 74 kg | Argentina |
| Thủ môn | 23 | 195 cm | 79 kg | Argentina |

